だいいちじせかいたいせんdaiichijisekaitaisengiọng máy của trình duyệt
Âm Hán ViệtĐỆ NHẤT THỨ THẾ GIỚI ĐẠI CHIẾN第 đệ·一 nhất·次 thứ·世 thế·界 giới·大 đại·戦 chiến
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đệ nhất thứ thế giới đại chiến” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 第一次世界大戦
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ First World War (1914-1918); World War I; WWI; WW1
Cách viết khác: 第1次世界大戦
Câu ví dụ với 第一次世界大戦
第二次世界大戦は第一次世界大戦より多くの人が亡くなった。Số người chết trong Chiến tranh thế giới thứ hai lớn hơn rất nhiều so với trong Chiến tranh thế giới thứ nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7947509
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.