TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

競(せ)る

từ thông dụng
せるseru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 競 cạnh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 競る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to compete
  • Động từ to bid
  • Động từ to sell at auction

Cách viết khác: 糶る

Cách chia của 競る

Thể lịch sự (ます)競ります
Thể て競って
Quá khứ (た)競った
Phủ định (ない)競らない
Khả năng競れる
Ý chí (よう)競ろう
Điều kiện (ば)競れば
Bị động競られる
Sai khiến競らせる
Mệnh lệnh競れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.