競り合う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 競り合う
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to struggle for; to compete with; to vie with
Cách viết khác: 競合う, 競りあう, せり合う
Cách chia của 競り合う
| Thể lịch sự (ます) | 競り合います |
| Thể て | 競り合って |
| Quá khứ (た) | 競り合った |
| Phủ định (ない) | 競り合わない |
| Khả năng | 競り合える |
| Ý chí (よう) | 競り合おう |
| Điều kiện (ば) | 競り合えば |
| Bị động | 競り合われる |
| Sai khiến | 競り合わせる |
| Mệnh lệnh | 競り合え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).