TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

立(た)て込(こ)む

từ thông dụng
たてこむtatekomu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 立 lập·込 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 立て込む

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be crowded; to be packed; to be busy
  • Động từ to be piled up (of work); to be busy (with many things); to be packed (of one's schedule); to have a lot of work to do; to have one's hands full

Cách viết khác: 立込む, 立てこむ

Cách chia của 立て込む

Thể lịch sự (ます)立て込みます
Thể て立て込んで
Quá khứ (た)立て込んだ
Phủ định (ない)立て込まない
Khả năng立て込める
Ý chí (よう)立て込もう
Điều kiện (ば)立て込めば
Bị động立て込まれる
Sai khiến立て込ませる
Mệnh lệnh立て込め

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.