立て込む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 立て込む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be crowded; to be packed; to be busy
- Động từ to be piled up (of work); to be busy (with many things); to be packed (of one's schedule); to have a lot of work to do; to have one's hands full
Cách viết khác: 立込む, 立てこむ
Cách chia của 立て込む
| Thể lịch sự (ます) | 立て込みます |
| Thể て | 立て込んで |
| Quá khứ (た) | 立て込んだ |
| Phủ định (ない) | 立て込まない |
| Khả năng | 立て込める |
| Ý chí (よう) | 立て込もう |
| Điều kiện (ば) | 立て込めば |
| Bị động | 立て込まれる |
| Sai khiến | 立て込ませる |
| Mệnh lệnh | 立て込め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).