TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

立(た)て直(なお)す

từ thông dụng
たてなおすtatenaosu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 立 lập·直 trực

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 立て直す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to put back up; to stand back up
  • Động từ to restore (to former strength); to revive (e.g. the economy); to reorganize; to rearrange; to put right
  • Động từ to make again (a plan, policy, etc.); to reformulate; to revise

Cách viết khác: 立直す, 立てなおす

Cách chia của 立て直す

Thể lịch sự (ます)立て直します
Thể て立て直して
Quá khứ (た)立て直した
Phủ định (ない)立て直さない
Khả năng立て直せる
Ý chí (よう)立て直そう
Điều kiện (ば)立て直せば
Bị động立て直される
Sai khiến立て直させる
Mệnh lệnh立て直せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.