立て直す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 立て直す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to put back up; to stand back up
- Động từ to restore (to former strength); to revive (e.g. the economy); to reorganize; to rearrange; to put right
- Động từ to make again (a plan, policy, etc.); to reformulate; to revise
Cách viết khác: 立直す, 立てなおす
Cách chia của 立て直す
| Thể lịch sự (ます) | 立て直します |
| Thể て | 立て直して |
| Quá khứ (た) | 立て直した |
| Phủ định (ない) | 立て直さない |
| Khả năng | 立て直せる |
| Ý chí (よう) | 立て直そう |
| Điều kiện (ば) | 立て直せば |
| Bị động | 立て直される |
| Sai khiến | 立て直させる |
| Mệnh lệnh | 立て直せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).