TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

立(た)て替(か)える

từ thông dụng
たてかえるtatekaeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 立 lập·替 thế

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 立て替える

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to pay for someone else (with the expectation of being reimbursed later); to lend someone the money to pay for (e.g. rent); to make a temporary payment on someone's behalf

Cách viết khác: 立替える

Cách chia của 立て替える

Thể lịch sự (ます)立て替えます
Thể て立て替えて
Quá khứ (た)立て替えた
Phủ định (ない)立て替えない
Khả năng立て替えられる
Ý chí (よう)立て替えよう
Điều kiện (ば)立て替えれば
Bị động立て替えられる
Sai khiến立て替えさせる
Mệnh lệnh立て替えろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.