立て替える
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 立て替える
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to pay for someone else (with the expectation of being reimbursed later); to lend someone the money to pay for (e.g. rent); to make a temporary payment on someone's behalf
Cách viết khác: 立替える
Cách chia của 立て替える
| Thể lịch sự (ます) | 立て替えます |
| Thể て | 立て替えて |
| Quá khứ (た) | 立て替えた |
| Phủ định (ない) | 立て替えない |
| Khả năng | 立て替えられる |
| Ý chí (よう) | 立て替えよう |
| Điều kiện (ば) | 立て替えれば |
| Bị động | 立て替えられる |
| Sai khiến | 立て替えさせる |
| Mệnh lệnh | 立て替えろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).