TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

立(た)ち退(の)く

từ thông dụng
たちのくtachinoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 立 lập·退 thoái

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 立ち退く

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to leave; to evacuate; to withdraw (from); to clear out
  • Động từ to move out (of a house, etc.); to vacate

Cách viết khác: 立退く, 立ちのく

Cách chia của 立ち退く

Thể lịch sự (ます)立ち退きます
Thể て立ち退いて
Quá khứ (た)立ち退いた
Phủ định (ない)立ち退かない
Khả năng立ち退ける
Ý chí (よう)立ち退こう
Điều kiện (ば)立ち退けば
Bị động立ち退かれる
Sai khiến立ち退かせる
Mệnh lệnh立ち退け

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.