立ち退く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 立ち退く
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to leave; to evacuate; to withdraw (from); to clear out
- Động từ to move out (of a house, etc.); to vacate
Cách viết khác: 立退く, 立ちのく
Cách chia của 立ち退く
| Thể lịch sự (ます) | 立ち退きます |
| Thể て | 立ち退いて |
| Quá khứ (た) | 立ち退いた |
| Phủ định (ない) | 立ち退かない |
| Khả năng | 立ち退ける |
| Ý chí (よう) | 立ち退こう |
| Điều kiện (ば) | 立ち退けば |
| Bị động | 立ち退かれる |
| Sai khiến | 立ち退かせる |
| Mệnh lệnh | 立ち退け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).