立ち返る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 立ち返る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to come back (to); to return to a starting point
Cách viết khác: 立ち帰る, 立返る, 立帰る, 立ちかえる, たち帰る
Cách chia của 立ち返る
| Thể lịch sự (ます) | 立ち返ります |
| Thể て | 立ち返って |
| Quá khứ (た) | 立ち返った |
| Phủ định (ない) | 立ち返らない |
| Khả năng | 立ち返れる |
| Ý chí (よう) | 立ち返ろう |
| Điều kiện (ば) | 立ち返れば |
| Bị động | 立ち返られる |
| Sai khiến | 立ち返らせる |
| Mệnh lệnh | 立ち返れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).