TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

立(た)ち返(かえ)る

たちかえるtachikaeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 立 lập·返 phản

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 立ち返る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to come back (to); to return to a starting point

Cách viết khác: 立ち帰る, 立返る, 立帰る, 立ちかえる, たち帰る

Cách chia của 立ち返る

Thể lịch sự (ます)立ち返ります
Thể て立ち返って
Quá khứ (た)立ち返った
Phủ định (ない)立ち返らない
Khả năng立ち返れる
Ý chí (よう)立ち返ろう
Điều kiện (ば)立ち返れば
Bị động立ち返られる
Sai khiến立ち返らせる
Mệnh lệnh立ち返れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.