立ち直る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 立ち直る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to regain one's footing; to get back on one's feet
- Động từ to recover; (of the market) to improve
Cách viết khác: 立ちなおる, 立直る
Cách chia của 立ち直る
| Thể lịch sự (ます) | 立ち直ります |
| Thể て | 立ち直って |
| Quá khứ (た) | 立ち直った |
| Phủ định (ない) | 立ち直らない |
| Khả năng | 立ち直れる |
| Ý chí (よう) | 立ち直ろう |
| Điều kiện (ば) | 立ち直れば |
| Bị động | 立ち直られる |
| Sai khiến | 立ち直らせる |
| Mệnh lệnh | 立ち直れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 立ち直る
- すぐに立ち直るよね! Tôi tin rằng bạn sẽ sớm vượt qua nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #214818
- ブルースは、ガールフレンドが彼のもとを去ったとき、非常に動揺したが直にたち直った。 Bruce đã vô cùng giận khi bạn gái bỏ anh ta, nhưng anh ta đã sớm vượt qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #196942
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.