立ち止まる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 立ち止まる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to stop (in one's tracks); to come to a stop; to halt; to pause; to stand still
Cách viết khác: 立ち止る, 立ちどまる, 立止る, 立ち留まる, 立留まる, 立留る, たちとまる
Cách chia của 立ち止まる
| Thể lịch sự (ます) | 立ち止まります |
| Thể て | 立ち止まって |
| Quá khứ (た) | 立ち止まった |
| Phủ định (ない) | 立ち止まらない |
| Khả năng | 立ち止まれる |
| Ý chí (よう) | 立ち止まろう |
| Điều kiện (ば) | 立ち止まれば |
| Bị động | 立ち止まられる |
| Sai khiến | 立ち止まらせる |
| Mệnh lệnh | 立ち止まれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 立ち止まる
- 彼らは話すために立ち止まった。 Họ dừng lại để nói chuyện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #96011
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.