TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

立(た)ち止(ど)まる

JLPT N2 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
たちどまるtachidomaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 立 lập·止 chỉ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 立ち止まる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to stop (in one's tracks); to come to a stop; to halt; to pause; to stand still

Cách viết khác: 立ち止る, 立ちどまる, 立止る, 立ち留まる, 立留まる, 立留る, たちとまる

Cách chia của 立ち止まる

Thể lịch sự (ます)立ち止まります
Thể て立ち止まって
Quá khứ (た)立ち止まった
Phủ định (ない)立ち止まらない
Khả năng立ち止まれる
Ý chí (よう)立ち止まろう
Điều kiện (ば)立ち止まれば
Bị động立ち止まられる
Sai khiến立ち止まらせる
Mệnh lệnh立ち止まれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 立ち止まる

  • 彼らは話すために立ち止まった。 Họ dừng lại để nói chuyện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #96011

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.