TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

立(た)ち往生(おうじょう)

từ thông dụng
たちおうじょうtachiōjō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LẬP VÃNG SINH 立 lập·往 vãng·生 sinh

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lập vãng sinh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 立ち往生

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ being brought to a standstill; being stranded; getting stuck; stalling; deadlock
  • Danh từ being stumped; being in a dilemma; stopping in one's tracks; standing speechless
  • Danh từ dying while standing (and remaining standing); dying on one's feet

Cách viết khác: 立往生

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.