TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

立(た)ち居振(いふ)る舞(ま)い

たちいふるまいtachiifurumai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LẬP CƯ CHẤN VŨ 立 lập·居 cư·振 chấn·舞 vũ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lập cư chấn vũ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 立ち居振る舞い

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ movements; bearing; deportment; carriage; behavior

Cách viết khác: 立ち居振舞い, 立居振舞, 立居振舞い, 立ち居ふるまい, 立居振る舞い, 立ち居振舞, 立居ふるまい, 立ち居振るまい, 立ち居振る舞, 起ち居振る舞い, 起ち居振舞い, 起居振舞

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.