立ち尽くす
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 立ち尽くす
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to keep standing; to stand motionless
Cách viết khác: 立ちつくす, 立ち尽す
Cách chia của 立ち尽くす
| Thể lịch sự (ます) | 立ち尽くします |
| Thể て | 立ち尽くして |
| Quá khứ (た) | 立ち尽くした |
| Phủ định (ない) | 立ち尽くさない |
| Khả năng | 立ち尽くせる |
| Ý chí (よう) | 立ち尽くそう |
| Điều kiện (ば) | 立ち尽くせば |
| Bị động | 立ち尽くされる |
| Sai khiến | 立ち尽くさせる |
| Mệnh lệnh | 立ち尽くせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).