TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

立(た)ち尽(つ)くす

たちつくすtachitsukusu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 立 lập·尽 tận

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 立ち尽くす

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to keep standing; to stand motionless

Cách viết khác: 立ちつくす, 立ち尽す

Cách chia của 立ち尽くす

Thể lịch sự (ます)立ち尽くします
Thể て立ち尽くして
Quá khứ (た)立ち尽くした
Phủ định (ない)立ち尽くさない
Khả năng立ち尽くせる
Ý chí (よう)立ち尽くそう
Điều kiện (ば)立ち尽くせば
Bị động立ち尽くされる
Sai khiến立ち尽くさせる
Mệnh lệnh立ち尽くせ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.