TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

立(た)ち寄(よ)る

JLPT N1 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
たちよるtachiyoru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 立 lập·寄 kí//ký

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 立ち寄る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to drop by; to stop by; to drop in; to visit briefly (on the way somewhere)
  • Động từ to approach; to draw near; to come close (to)

Cách viết khác: 立寄る, 立ちよる

Cách chia của 立ち寄る

Thể lịch sự (ます)立ち寄ります
Thể て立ち寄って
Quá khứ (た)立ち寄った
Phủ định (ない)立ち寄らない
Khả năng立ち寄れる
Ý chí (よう)立ち寄ろう
Điều kiện (ば)立ち寄れば
Bị động立ち寄られる
Sai khiến立ち寄らせる
Mệnh lệnh立ち寄れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 立ち寄る

  • 時間があまりないので、ファーストフード店に立ち寄るつもりです。 Thời gian không còn nhiều nên tôi dự định đi tới quán ăn nhanh.Tatoeba #150640
  • 彼はいつも私の家にひょっこり立ち寄ります。 Anh ấy hay tạt qua chỗ tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #114531
  • 先日、学校からの帰りに古本屋に立ち寄ったところ、前々から探していた本を偶然見つけた。 Một ngày nọ, tôi có ghé qua một tiệm sách cũ trên đường về nhà, và tôi đã tìm thấy một cuốn sách mà tôi đã tìm rất lâu rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #141484

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.