立ち寄る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 立ち寄る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to drop by; to stop by; to drop in; to visit briefly (on the way somewhere)
- Động từ to approach; to draw near; to come close (to)
Cách viết khác: 立寄る, 立ちよる
Cách chia của 立ち寄る
| Thể lịch sự (ます) | 立ち寄ります |
| Thể て | 立ち寄って |
| Quá khứ (た) | 立ち寄った |
| Phủ định (ない) | 立ち寄らない |
| Khả năng | 立ち寄れる |
| Ý chí (よう) | 立ち寄ろう |
| Điều kiện (ば) | 立ち寄れば |
| Bị động | 立ち寄られる |
| Sai khiến | 立ち寄らせる |
| Mệnh lệnh | 立ち寄れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 立ち寄る
- 時間があまりないので、ファーストフード店に立ち寄るつもりです。 Thời gian không còn nhiều nên tôi dự định đi tới quán ăn nhanh.Tatoeba #150640
- 彼はいつも私の家にひょっこり立ち寄ります。 Anh ấy hay tạt qua chỗ tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #114531
- 先日、学校からの帰りに古本屋に立ち寄ったところ、前々から探していた本を偶然見つけた。 Một ngày nọ, tôi có ghé qua một tiệm sách cũ trên đường về nhà, và tôi đã tìm thấy một cuốn sách mà tôi đã tìm rất lâu rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #141484
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.