立ち向かう
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 立ち向かう
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to fight against; to oppose; to face
Cách viết khác: 立ち向う, 立ちむかう, 立向う, 立向かう, たち向かう, たち向う
Cách chia của 立ち向かう
| Thể lịch sự (ます) | 立ち向かいます |
| Thể て | 立ち向かって |
| Quá khứ (た) | 立ち向かった |
| Phủ định (ない) | 立ち向かわない |
| Khả năng | 立ち向かえる |
| Ý chí (よう) | 立ち向かおう |
| Điều kiện (ば) | 立ち向かえば |
| Bị động | 立ち向かわれる |
| Sai khiến | 立ち向かわせる |
| Mệnh lệnh | 立ち向かえ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).