TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

立(た)ち向(む)かう

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
たちむかうtachimukau giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 立 lập·向 hướng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 立ち向かう

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to fight against; to oppose; to face

Cách viết khác: 立ち向う, 立ちむかう, 立向う, 立向かう, たち向かう, たち向う

Cách chia của 立ち向かう

Thể lịch sự (ます)立ち向かいます
Thể て立ち向かって
Quá khứ (た)立ち向かった
Phủ định (ない)立ち向かわない
Khả năng立ち向かえる
Ý chí (よう)立ち向かおう
Điều kiện (ば)立ち向かえば
Bị động立ち向かわれる
Sai khiến立ち向かわせる
Mệnh lệnh立ち向かえ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.