TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

立(た)ち合(あ)う

たちあうtachiau giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 立 lập·合 hợp

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 立ち合う

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be matched against (in a sports contest)

Cách viết khác: 立合う

Cách chia của 立ち合う

Thể lịch sự (ます)立ち合います
Thể て立ち合って
Quá khứ (た)立ち合った
Phủ định (ない)立ち合わない
Khả năng立ち合える
Ý chí (よう)立ち合おう
Điều kiện (ば)立ち合えば
Bị động立ち合われる
Sai khiến立ち合わせる
Mệnh lệnh立ち合え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.