立ち入る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 立ち入る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to enter; to go into; to trespass (on)
- Động từ to meddle (in); to interfere (in); to pry (into)
- Động từ to go deeply (into an issue); to delve deeper (into)
Cách viết khác: 立入る, 立ちいる
Cách chia của 立ち入る
| Thể lịch sự (ます) | 立ち入ります |
| Thể て | 立ち入って |
| Quá khứ (た) | 立ち入った |
| Phủ định (ない) | 立ち入らない |
| Khả năng | 立ち入れる |
| Ý chí (よう) | 立ち入ろう |
| Điều kiện (ば) | 立ち入れば |
| Bị động | 立ち入られる |
| Sai khiến | 立ち入らせる |
| Mệnh lệnh | 立ち入れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).