立ち並ぶ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 立ち並ぶ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to stand in a row (e.g. shops on a street); to line in a row; to line
- Động từ to be equal to; to be on a par with
Cách viết khác: 建ち並ぶ, 立並ぶ
Cách chia của 立ち並ぶ
| Thể lịch sự (ます) | 立ち並びます |
| Thể て | 立ち並んで |
| Quá khứ (た) | 立ち並んだ |
| Phủ định (ない) | 立ち並ばない |
| Khả năng | 立ち並べる |
| Ý chí (よう) | 立ち並ぼう |
| Điều kiện (ば) | 立ち並べば |
| Bị động | 立ち並ばれる |
| Sai khiến | 立ち並ばせる |
| Mệnh lệnh | 立ち並べ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).