立ち上げる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 立ち上げる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to start (something); to start up; to launch (a business)
- Động từ to boot (a computer); to launch (a program)
Cách viết khác: 立ちあげる, 立上げる, 起ち上げる, 起ちあげる, たち上げる
Cách chia của 立ち上げる
| Thể lịch sự (ます) | 立ち上げます |
| Thể て | 立ち上げて |
| Quá khứ (た) | 立ち上げた |
| Phủ định (ない) | 立ち上げない |
| Khả năng | 立ち上げられる |
| Ý chí (よう) | 立ち上げよう |
| Điều kiện (ば) | 立ち上げれば |
| Bị động | 立ち上げられる |
| Sai khiến | 立ち上げさせる |
| Mệnh lệnh | 立ち上げろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).