TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

立(た)ち上(あ)げる

từ thông dụng
たちあげるtachiageru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 立 lập·上 thượng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 立ち上げる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to start (something); to start up; to launch (a business)
  • Động từ to boot (a computer); to launch (a program)

Cách viết khác: 立ちあげる, 立上げる, 起ち上げる, 起ちあげる, たち上げる

Cách chia của 立ち上げる

Thể lịch sự (ます)立ち上げます
Thể て立ち上げて
Quá khứ (た)立ち上げた
Phủ định (ない)立ち上げない
Khả năng立ち上げられる
Ý chí (よう)立ち上げよう
Điều kiện (ば)立ち上げれば
Bị động立ち上げられる
Sai khiến立ち上げさせる
Mệnh lệnh立ち上げろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.