立ちはだかる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 立ちはだかる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to stand in the way (esp. with legs spread out); to block the way
- Động từ to stand in the way (e.g. of progress); to obstruct
Cách viết khác: 立ち開かる
Cách chia của 立ちはだかる
| Thể lịch sự (ます) | 立ちはだかります |
| Thể て | 立ちはだかって |
| Quá khứ (た) | 立ちはだかった |
| Phủ định (ない) | 立ちはだからない |
| Khả năng | 立ちはだかれる |
| Ý chí (よう) | 立ちはだかろう |
| Điều kiện (ば) | 立ちはだかれば |
| Bị động | 立ちはだかられる |
| Sai khiến | 立ちはだからせる |
| Mệnh lệnh | 立ちはだかれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).