TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

立(た)ちはだかる

たちはだかるtachihadakaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 立 lập

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 立ちはだかる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to stand in the way (esp. with legs spread out); to block the way
  • Động từ to stand in the way (e.g. of progress); to obstruct

Cách viết khác: 立ち開かる

Cách chia của 立ちはだかる

Thể lịch sự (ます)立ちはだかります
Thể て立ちはだかって
Quá khứ (た)立ちはだかった
Phủ định (ない)立ちはだからない
Khả năng立ちはだかれる
Ý chí (よう)立ちはだかろう
Điều kiện (ば)立ちはだかれば
Bị động立ちはだかられる
Sai khiến立ちはだからせる
Mệnh lệnh立ちはだかれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.