窃視症
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thiết thị chứng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
窃視症 nghĩa là thị dâm.
Nghĩa của 窃視症
Danh từ
- Thị dâm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ voyeurism; scopophilia; scoptophilia
Câu hỏi thường gặp
窃視症 nghĩa là gì?
窃視症 (danh từ) nghĩa là thị dâm.
窃視症 đọc là gì?
窃視症 đọc là せっししょう (romaji: sesshishō).
Âm Hán Việt của 窃視症 là gì?
Âm Hán Việt của 窃視症 là "thiết thị chứng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.