TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

窃視症(せっししょう)

せっししょうsesshishō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THIẾT THỊ CHỨNG 窃 thiết·視 thị·症 chứng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thiết thị chứng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

窃視症 nghĩa là thị dâm.

Nghĩa của 窃視症

Danh từ

  1. Thị dâm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ voyeurism; scopophilia; scoptophilia

Câu hỏi thường gặp

窃視症 nghĩa là gì?

窃視症 (danh từ) nghĩa là thị dâm.

窃視症 đọc là gì?

窃視症 đọc là せっししょう (romaji: sesshishō).

Âm Hán Việt của 窃視症 là gì?

Âm Hán Việt của 窃視症 là "thiết thị chứng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.