首を突っ込む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 首を突っ込む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to poke one's nose into another's affairs; to have a hand in; to take a (deep) interest in; to meddle in
- Cụm từ to poke one's head (into a room)
Cách viết khác: 首をつっこむ, 首を突っこむ
Cách chia của 首を突っ込む
| Thể lịch sự (ます) | 首を突っ込みます |
| Thể て | 首を突っ込んで |
| Quá khứ (た) | 首を突っ込んだ |
| Phủ định (ない) | 首を突っ込まない |
| Khả năng | 首を突っ込める |
| Ý chí (よう) | 首を突っ込もう |
| Điều kiện (ば) | 首を突っ込めば |
| Bị động | 首を突っ込まれる |
| Sai khiến | 首を突っ込ませる |
| Mệnh lệnh | 首を突っ込め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 首を突っ込む
- 私はあなたのことに首をつっこむつもりはない。 Tôi không định xía mũi vào chuyện của bạn.Tatoeba #161712
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).