TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

突(つ)き詰(つ)める

つきつめるtsukitsumeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 突 đột·詰 cật

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 突き詰める

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to investigate thoroughly; to examine closely; to probe into; to get to the bottom of
  • Động từ to be obsessed with a thought; to brood over; to worry about

Cách viết khác: 突きつめる, 突詰める

Cách chia của 突き詰める

Thể lịch sự (ます)突き詰めます
Thể て突き詰めて
Quá khứ (た)突き詰めた
Phủ định (ない)突き詰めない
Khả năng突き詰められる
Ý chí (よう)突き詰めよう
Điều kiện (ば)突き詰めれば
Bị động突き詰められる
Sai khiến突き詰めさせる
Mệnh lệnh突き詰めろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.