突き詰める
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 突き詰める
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to investigate thoroughly; to examine closely; to probe into; to get to the bottom of
- Động từ to be obsessed with a thought; to brood over; to worry about
Cách viết khác: 突きつめる, 突詰める
Cách chia của 突き詰める
| Thể lịch sự (ます) | 突き詰めます |
| Thể て | 突き詰めて |
| Quá khứ (た) | 突き詰めた |
| Phủ định (ない) | 突き詰めない |
| Khả năng | 突き詰められる |
| Ý chí (よう) | 突き詰めよう |
| Điều kiện (ば) | 突き詰めれば |
| Bị động | 突き詰められる |
| Sai khiến | 突き詰めさせる |
| Mệnh lệnh | 突き詰めろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).