突き止める
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 突き止める
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to determine (esp. a culprit or underlying cause); to pin down; to ascertain; to locate; to identify
- Động từ to stab to death (cổ)
Cách viết khác: 突きとめる, 突止める, 突き留める
Cách chia của 突き止める
| Thể lịch sự (ます) | 突き止めます |
| Thể て | 突き止めて |
| Quá khứ (た) | 突き止めた |
| Phủ định (ない) | 突き止めない |
| Khả năng | 突き止められる |
| Ý chí (よう) | 突き止めよう |
| Điều kiện (ば) | 突き止めれば |
| Bị động | 突き止められる |
| Sai khiến | 突き止めさせる |
| Mệnh lệnh | 突き止めろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).