TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

突(つ)き止(と)める

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
つきとめるtsukitomeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 突 đột·止 chỉ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 突き止める

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to determine (esp. a culprit or underlying cause); to pin down; to ascertain; to locate; to identify
  • Động từ to stab to death (cổ)

Cách viết khác: 突きとめる, 突止める, 突き留める

Cách chia của 突き止める

Thể lịch sự (ます)突き止めます
Thể て突き止めて
Quá khứ (た)突き止めた
Phủ định (ない)突き止めない
Khả năng突き止められる
Ý chí (よう)突き止めよう
Điều kiện (ば)突き止めれば
Bị động突き止められる
Sai khiến突き止めさせる
Mệnh lệnh突き止めろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.