突き放す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 突き放す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to push away; to thrust aside
- Động từ to detach oneself from; to keep away from; to forsake; to abandon; to desert
- Động từ to act coldly; to do without emotion
- Động từ to extend a wide lead over (an opponent)
Cách viết khác: つき放す, 突きはなす, 突放す, 突き離す
Cách chia của 突き放す
| Thể lịch sự (ます) | 突き放します |
| Thể て | 突き放して |
| Quá khứ (た) | 突き放した |
| Phủ định (ない) | 突き放さない |
| Khả năng | 突き放せる |
| Ý chí (よう) | 突き放そう |
| Điều kiện (ば) | 突き放せば |
| Bị động | 突き放される |
| Sai khiến | 突き放させる |
| Mệnh lệnh | 突き放せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).