突き崩す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 突き崩す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to knock down; to tear down; to level; to raze
- Động từ to crush (e.g. enemy); to throw into confusion
- Động từ to refute; to pick apart; to undermine
Cách viết khác: 突崩す
Cách chia của 突き崩す
| Thể lịch sự (ます) | 突き崩します |
| Thể て | 突き崩して |
| Quá khứ (た) | 突き崩した |
| Phủ định (ない) | 突き崩さない |
| Khả năng | 突き崩せる |
| Ý chí (よう) | 突き崩そう |
| Điều kiện (ば) | 突き崩せば |
| Bị động | 突き崩される |
| Sai khiến | 突き崩させる |
| Mệnh lệnh | 突き崩せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).