突き合わせる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 突き合わせる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to place persons opposite; to come face to face with
- Động từ to compare (with); to check (against); to match; to tally
Cách viết khác: つき合わせる, 突き合せる, つき合せる, 突きあわせる, 突合せる, 突合わせる
Cách chia của 突き合わせる
| Thể lịch sự (ます) | 突き合わせます |
| Thể て | 突き合わせて |
| Quá khứ (た) | 突き合わせた |
| Phủ định (ない) | 突き合わせない |
| Khả năng | 突き合わせられる |
| Ý chí (よう) | 突き合わせよう |
| Điều kiện (ば) | 突き合わせれば |
| Bị động | 突き合わせられる |
| Sai khiến | 突き合わせさせる |
| Mệnh lệnh | 突き合わせろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).