TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

突(つ)き合(あ)わせる

つきあわせるtsukiawaseru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 突 đột·合 hợp

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 突き合わせる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to place persons opposite; to come face to face with
  • Động từ to compare (with); to check (against); to match; to tally

Cách viết khác: つき合わせる, 突き合せる, つき合せる, 突きあわせる, 突合せる, 突合わせる

Cách chia của 突き合わせる

Thể lịch sự (ます)突き合わせます
Thể て突き合わせて
Quá khứ (た)突き合わせた
Phủ định (ない)突き合わせない
Khả năng突き合わせられる
Ý chí (よう)突き合わせよう
Điều kiện (ば)突き合わせれば
Bị động突き合わせられる
Sai khiến突き合わせさせる
Mệnh lệnh突き合わせろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.