突き刺さる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 突き刺さる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to stick (into); to pierce
- Động từ to enter at full speed; to hit (e.g. the catcher's mitt) at speed
Cách viết khác: 突刺さる, 突きささる
Cách chia của 突き刺さる
| Thể lịch sự (ます) | 突き刺さります |
| Thể て | 突き刺さって |
| Quá khứ (た) | 突き刺さった |
| Phủ định (ない) | 突き刺さらない |
| Khả năng | 突き刺される |
| Ý chí (よう) | 突き刺さろう |
| Điều kiện (ば) | 突き刺されば |
| Bị động | 突き刺さられる |
| Sai khiến | 突き刺さらせる |
| Mệnh lệnh | 突き刺され |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).