TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

突(つ)き刺(さ)さる

つきささるtsukisasaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 突 đột·刺 thích

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 突き刺さる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to stick (into); to pierce
  • Động từ to enter at full speed; to hit (e.g. the catcher's mitt) at speed

Cách viết khác: 突刺さる, 突きささる

Cách chia của 突き刺さる

Thể lịch sự (ます)突き刺さります
Thể て突き刺さって
Quá khứ (た)突き刺さった
Phủ định (ない)突き刺さらない
Khả năng突き刺される
Ý chí (よう)突き刺さろう
Điều kiện (ば)突き刺されば
Bị động突き刺さられる
Sai khiến突き刺さらせる
Mệnh lệnh突き刺され

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.