突き出す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 突き出す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to push out; to project; to stick out
- Động từ to hand over (e.g. to the police)
Cách viết khác: 突出す, つき出す, 突きだす
Cách chia của 突き出す
| Thể lịch sự (ます) | 突き出します |
| Thể て | 突き出して |
| Quá khứ (た) | 突き出した |
| Phủ định (ない) | 突き出さない |
| Khả năng | 突き出せる |
| Ý chí (よう) | 突き出そう |
| Điều kiện (ば) | 突き出せば |
| Bị động | 突き出される |
| Sai khiến | 突き出させる |
| Mệnh lệnh | 突き出せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).