TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

突(つ)き上(あ)げる

từ thông dụng
つきあげるtsukiageru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 突 đột·上 thượng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 突き上げる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to push up; to thrust up; to stick up; to raise
  • Động từ to put pressure on (one's superiors); to pressure; to press
  • Động từ to well up (of an emotion); to surge up; to fill one's heart; to engulf one's heart

Cách viết khác: 衝き上げる, 突きあげる, つき上げる, 突上げる

Cách chia của 突き上げる

Thể lịch sự (ます)突き上げます
Thể て突き上げて
Quá khứ (た)突き上げた
Phủ định (ない)突き上げない
Khả năng突き上げられる
Ý chí (よう)突き上げよう
Điều kiện (ば)突き上げれば
Bị động突き上げられる
Sai khiến突き上げさせる
Mệnh lệnh突き上げろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 突き上げる

  • その手を空へ突き上げろ。 Giơ tay lên trời đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #209514

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.