突きつける
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 突きつける
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to thrust at someone (e.g. a weapon); to point (a gun, knife, etc.) at; to hold up threateningly to (someone's face)
- Động từ to present forcefully (demand, document, etc.); to confront someone with (evidence, facts, etc.); to force upon
Cách viết khác: 突き付ける, 突付ける
Cách chia của 突きつける
| Thể lịch sự (ます) | 突きつけます |
| Thể て | 突きつけて |
| Quá khứ (た) | 突きつけた |
| Phủ định (ない) | 突きつけない |
| Khả năng | 突きつけられる |
| Ý chí (よう) | 突きつけよう |
| Điều kiện (ば) | 突きつければ |
| Bị động | 突きつけられる |
| Sai khiến | 突きつけさせる |
| Mệnh lệnh | 突きつけろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).