突き
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 突き
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thrust; stab; lunge; pass (in fencing)
- Danh từ tsuki; thrust to the throat (in kendo)
- Danh từ tsuki; thrust to the chest
Câu ví dụ với 突き
- 生きていた15年が苦しいか、また刀を腹に突き立てた一刹那が苦しいか、どっちが苦しいだろう? 15 năm sống trên đời là đau khổ, hay bị đâm một nhát kiếm vào bụng trong chốc lát là đau khổ, rốt cuộc cái nào mới là đau khổ đây?Tatoeba #182458
- その手を空へ突き上げろ。 Giơ tay lên trời đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #209514
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.