空を飛ぶ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 空を飛ぶ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to fly in the air
Cách chia của 空を飛ぶ
| Thể lịch sự (ます) | 空を飛びます |
| Thể て | 空を飛んで |
| Quá khứ (た) | 空を飛んだ |
| Phủ định (ない) | 空を飛ばない |
| Khả năng | 空を飛べる |
| Ý chí (よう) | 空を飛ぼう |
| Điều kiện (ば) | 空を飛べば |
| Bị động | 空を飛ばれる |
| Sai khiến | 空を飛ばせる |
| Mệnh lệnh | 空を飛べ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 空を飛ぶ
- 二羽のからすが空を飛んでいます。 Trên trời có hai con quạ đang bay.Tatoeba #123155
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).