TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

空(そら)を飛(と)ぶ

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
そらをとぶsoraotobu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 空 không·飛 phi

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 空を飛ぶ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to fly in the air

Cách chia của 空を飛ぶ

Thể lịch sự (ます)空を飛びます
Thể て空を飛んで
Quá khứ (た)空を飛んだ
Phủ định (ない)空を飛ばない
Khả năng空を飛べる
Ý chí (よう)空を飛ぼう
Điều kiện (ば)空を飛べば
Bị động空を飛ばれる
Sai khiến空を飛ばせる
Mệnh lệnh空を飛べ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 空を飛ぶ

  • 二羽のからすが空を飛んでいます。 Trên trời có hai con quạ đang bay.Tatoeba #123155

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.