TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

空(から)にする

からにするkaranisuru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 空 không

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 空にする

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to empty; to vacate; to evacuate

Cách chia của 空にする

Thể lịch sự (ます)空にします
Thể て空にして
Quá khứ (た)空にした
Phủ định (ない)空にしない
Khả năng空にできる
Ý chí (よう)空にしよう
Điều kiện (ば)空にすれば
Bị động空にされる
Sai khiến空にさせる
Mệnh lệnh空にしろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.