TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

空(あ)き巣(す)

từ thông dụng
あきすakisu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHÔNG SÀO 空 không·巣 sào

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “không sào” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 空き巣

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ empty nest
  • Danh từ empty house; empty home
  • Danh từ burglary (of an empty house); burglar (who targets empty houses); sneak thief; prowler (viết tắt)

Cách viết khác: 空巣, 明き巣

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.