空き家
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “không gia” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 空き家
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vacant house; unoccupied house
Cách viết khác: 空家, 空き屋, 明き家, あき家, 空屋, 明屋, 空きや, 明家, あき屋, あきいえ
Câu ví dụ với 空き家
- 空家になっている理由はさまざまです。 Có rất nhiều lý do để giải thích vì sao một căn nhà bị bỏ trống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #179405
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.