穴埋め
từ thông dụng
あなうめanaume
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 穴埋め
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ filling (up) a hole
- Danh từ filling in (for a gap, vacancy, etc.); stopgap; filler (e.g. article)
- Danh từ making up (for a loss, damage, etc.); covering (a deficit); compensation
- Danh từ fill-in-the-blank activity; cloze test (i.e. text with words removed)
Cách viết khác: 穴うめ