穏やか
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 穏やか
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na calm; quiet; gentle; peaceful; mild
- Tính từ đuôi na moderate; reasonable; amicable
Câu ví dụ với 穏やか
- この国は、気候が穏やかだ。 Khí hậu ở đất nước này ôn hòa.Tatoeba #221928
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).