TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

積(つ)み重(かさ)ねる

từ thông dụng
つみかさねるtsumikasaneru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 積 tích·重 trọng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 積み重ねる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to pile up; to accumulate

Cách viết khác: 積重ねる, つみ重ねる

Cách chia của 積み重ねる

Thể lịch sự (ます)積み重ねます
Thể て積み重ねて
Quá khứ (た)積み重ねた
Phủ định (ない)積み重ねない
Khả năng積み重ねられる
Ý chí (よう)積み重ねよう
Điều kiện (ば)積み重ねれば
Bị động積み重ねられる
Sai khiến積み重ねさせる
Mệnh lệnh積み重ねろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.