TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

穀倉(こくそう)

từ thông dụng
こくそうkokusō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 穀 cốc·倉 thảng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

穀倉 nghĩa là kho thóc, kho ngũ cốc.

Nghĩa của 穀倉

Danh từ

  1. Kho thóc, kho ngũ cốc.

Cách viết khác: こくぐら

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ granary

Câu hỏi thường gặp

穀倉 nghĩa là gì?

穀倉 (danh từ) nghĩa là kho thóc, kho ngũ cốc.

穀倉 đọc là gì?

穀倉 đọc là こくそう (romaji: kokusō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.