稼ぐ
稼ぐ nghĩa là kiếm, kiếm được.
Nghĩa của 稼ぐ
Động từ
- Kiếm, kiếm được.
Cách chia của 稼ぐ
| Thể lịch sự (ます) | 稼ぎます |
| Thể て | 稼いで |
| Quá khứ (た) | 稼いだ |
| Phủ định (ない) | 稼がない |
| Khả năng | 稼げる |
| Ý chí (よう) | 稼ごう |
| Điều kiện (ば) | 稼げば |
| Bị động | 稼がれる |
| Sai khiến | 稼がせる |
| Mệnh lệnh | 稼げ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ ghép có 稼ぐ
- 時間を稼ぐ — Câu giờ.
Câu ví dụ với 稼ぐ
- 彼は使い切れない程のお金を稼ぐ。 Anh ta kiếm được nhiều tiền hơn mức có thể tiêu hếtTatoeba #106591
- 競馬で稼ぐ!ありえないほど儲かる競馬ノウハウ集! Kiếm tiền từ đua ngựa! Tuyển tập những bí kíp giúp bạn sinh lời đến không ngờ từ đua ngựa!Tatoeba #76232
- 私は一日に100ユーロ稼ぎます。 Tôi kiếm được 100 euro một ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4726
- 彼は私の倍の給料を稼ぐ。 Anh ta kiếm được gấp đôi lương của tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #105716
- 稼ぐに追いつく貧乏なし。 Đói nghèo không thể bắt kịp nền công nghiệp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #186637
- 彼は生活するのに十分な金を稼いでいない。 Anh ấy không kiếm đủ tiền để sống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #103211
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to earn (income); to make (money)
- Động từ to score (points, victory); to gain (time); to play (for time)
- Động từ to work hard (at one's job); to labor; to labour; to toil
Câu hỏi thường gặp
稼ぐ nghĩa là gì?
稼ぐ (động từ) nghĩa là kiếm, kiếm được.
稼ぐ đọc là gì?
稼ぐ đọc là かせぐ (romaji: kasegu).