TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

稼(かせ)ぐ

JLPT N3 từ thông dụng
かせぐkasegu giọng máy của trình duyệt

稼ぐ nghĩa là kiếm, kiếm được.

Nghĩa của 稼ぐ

Động từ

  1. Kiếm, kiếm được.

Cách chia của 稼ぐ

Thể lịch sự (ます)稼ぎます
Thể て稼いで
Quá khứ (た)稼いだ
Phủ định (ない)稼がない
Khả năng稼げる
Ý chí (よう)稼ごう
Điều kiện (ば)稼げば
Bị động稼がれる
Sai khiến稼がせる
Mệnh lệnh稼げ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ ghép có 稼ぐ

Câu ví dụ với 稼ぐ

  • 彼は使い切れない程のお金を稼ぐ。 Anh ta kiếm được nhiều tiền hơn mức có thể tiêu hếtTatoeba #106591
  • 競馬で稼ぐ!ありえないほど儲かる競馬ノウハウ集! Kiếm tiền từ đua ngựa! Tuyển tập những bí kíp giúp bạn sinh lời đến không ngờ từ đua ngựa!Tatoeba #76232
  • 私は一日に100ユーロ稼ぎます。 Tôi kiếm được 100 euro một ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4726
  • 彼は私の倍の給料を稼ぐ。 Anh ta kiếm được gấp đôi lương của tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #105716
  • 稼ぐに追いつく貧乏なし。 Đói nghèo không thể bắt kịp nền công nghiệp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #186637
  • 彼は生活するのに十分な金を稼いでいない。 Anh ấy không kiếm đủ tiền để sống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #103211

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to earn (income); to make (money)
  • Động từ to score (points, victory); to gain (time); to play (for time)
  • Động từ to work hard (at one's job); to labor; to labour; to toil

Câu hỏi thường gặp

稼ぐ nghĩa là gì?

稼ぐ (động từ) nghĩa là kiếm, kiếm được.

稼ぐ đọc là gì?

稼ぐ đọc là かせぐ (romaji: kasegu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.