TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

稲荷(いなり)

từ thông dụng
いなりinari giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠO HÀ 稲 đạo·荷 hà

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đạo hà” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 稲荷

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Inari (god of harvests, Uka-no-Mitama)
  • Danh từ Inari shrine; Fushimi Inari shrine (in Kyoto)
  • Danh từ fox (said to be messengers of Inari)
  • Danh từ fried tofu (said to be a favourite food of foxes)
  • Danh từ inarizushi (viết tắt)

Từ liên quan với 稲荷

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.