きつね
きつね nghĩa là cáo, con cáo.
Nghĩa của きつね
Danh từ
- Cáo, con cáo.
Cách viết khác: 狐, けつね, きつ, キツネ
Từ ghép có きつね
- きつねざる — Vượn cáo.
Câu ví dụ với きつね
- 猟犬たちはキツネの匂いの跡をたどった。 Những con chó săn đã lần theo mùi của con cáo.Tatoeba #77909
- 私たちは罠でそのきつねをとらえようとした。 Chúng tôi đã thử dùng bẫy để bắt con cáo đó.Tatoeba #165001
- 私たちは狐を捕まえるためにわなをしかけた。 Chúng tôi đặt một cái bẫy để bắt cáo.Tatoeba #165851
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fox (esp. the red fox, Vulpes vulpes)
- Danh từ fox (i.e. a sly person)
- Danh từ soba or udon topped with deep-fried tofu
- Danh từ light brown; golden brown (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
きつね nghĩa là gì?
きつね (danh từ) nghĩa là cáo, con cáo.
きつね đọc là gì?
きつね đọc là きつね (romaji: kitsune).