移植
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “di thực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
移植 nghĩa là di thực.
Nghĩa của 移植
Danh từ
- Di thực. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 移殖
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ transplanting (a plant); transplant; grafting
- Danh từ transplantation (of an organ, tissue, etc.); transplant
- Danh từ embryo transfer; embryo transplant
- Danh từ porting (software)
Câu hỏi thường gặp
移植 nghĩa là gì?
移植 (danh từ) nghĩa là di thực.
移植 đọc là gì?
移植 đọc là いしょく (romaji: ishoku).
Âm Hán Việt của 移植 là gì?
Âm Hán Việt của 移植 là "di thực". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.