TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

称(たた)える

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
たたえるtataeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 称 xưng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

称える nghĩa là khen ngợi.

Nghĩa của 称える

Động từ

  1. Khen ngợi.

Cách viết khác: 讃える, 讚える, 賛える

Cách chia của 称える

Thể lịch sự (ます)称えます
Thể て称えて
Quá khứ (た)称えた
Phủ định (ない)称えない
Khả năng称えられる
Ý chí (よう)称えよう
Điều kiện (ば)称えれば
Bị động称えられる
Sai khiến称えさせる
Mệnh lệnh称えろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to praise; to extol; to hail; to laud; to celebrate

Câu hỏi thường gặp

称える nghĩa là gì?

称える (động từ) nghĩa là khen ngợi.

称える đọc là gì?

称える đọc là たたえる (romaji: tataeru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.