称える
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
称える nghĩa là khen ngợi.
Nghĩa của 称える
Động từ
- Khen ngợi.
Cách viết khác: 讃える, 讚える, 賛える
Cách chia của 称える
| Thể lịch sự (ます) | 称えます |
| Thể て | 称えて |
| Quá khứ (た) | 称えた |
| Phủ định (ない) | 称えない |
| Khả năng | 称えられる |
| Ý chí (よう) | 称えよう |
| Điều kiện (ば) | 称えれば |
| Bị động | 称えられる |
| Sai khiến | 称えさせる |
| Mệnh lệnh | 称えろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to praise; to extol; to hail; to laud; to celebrate
Câu hỏi thường gặp
称える nghĩa là gì?
称える (động từ) nghĩa là khen ngợi.
称える đọc là gì?
称える đọc là たたえる (romaji: tataeru).