TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

秘密(ひみつ)を漏(も)らす

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ひみつをもらすhimitsuomorasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 秘 bí·密 mật·漏 lậu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 秘密を漏らす

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to betray a secret; to reveal a secret

Cách chia của 秘密を漏らす

Thể lịch sự (ます)秘密を漏らします
Thể て秘密を漏らして
Quá khứ (た)秘密を漏らした
Phủ định (ない)秘密を漏らさない
Khả năng秘密を漏らせる
Ý chí (よう)秘密を漏らそう
Điều kiện (ば)秘密を漏らせば
Bị động秘密を漏らされる
Sai khiến秘密を漏らさせる
Mệnh lệnh秘密を漏らせ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 秘密を漏らす

  • 公務員が秘密を漏らして、秘密漏洩罪として罰せられた。 Người công chức đã rò rỉ bí mật và đã bị khởi tố vì tiết lộ bí mật quốc gia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #85840

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.