秘密を漏らす
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 秘密を漏らす
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to betray a secret; to reveal a secret
Cách chia của 秘密を漏らす
| Thể lịch sự (ます) | 秘密を漏らします |
| Thể て | 秘密を漏らして |
| Quá khứ (た) | 秘密を漏らした |
| Phủ định (ない) | 秘密を漏らさない |
| Khả năng | 秘密を漏らせる |
| Ý chí (よう) | 秘密を漏らそう |
| Điều kiện (ば) | 秘密を漏らせば |
| Bị động | 秘密を漏らされる |
| Sai khiến | 秘密を漏らさせる |
| Mệnh lệnh | 秘密を漏らせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 秘密を漏らす
- 公務員が秘密を漏らして、秘密漏洩罪として罰せられた。 Người công chức đã rò rỉ bí mật và đã bị khởi tố vì tiết lộ bí mật quốc gia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #85840
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.