TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

秒(びょう)

JLPT N3 từ thông dụng
びょうbyō giọng máy của trình duyệt

秒 nghĩa là giây.

Nghĩa của 秒

Danh từ

  1. Giây, (góc) giây.

Từ ghép có 秒

Câu ví dụ với 秒

  • はい。100メートルを12秒以内で走ることができます。 Vâng, anh ta có thể chạy 100 mét trong vòng 12 giây.Tatoeba #198366

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ second (unit of time)
  • Danh từ arc second

Câu hỏi thường gặp

秒 nghĩa là gì?

秒 (danh từ) nghĩa là giây.

秒 đọc là gì?

秒 đọc là びょう (romaji: byō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.