秒
JLPT N3 từ thông dụng
びょうbyō
giọng máy của trình duyệt
秒 nghĩa là giây.
Nghĩa của 秒
Danh từ
- Giây, (góc) giây.
Từ ghép có 秒
Câu ví dụ với 秒
- はい。100メートルを12秒以内で走ることができます。 Vâng, anh ta có thể chạy 100 mét trong vòng 12 giây.Tatoeba #198366
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ second (unit of time)
- Danh từ arc second
Câu hỏi thường gặp
秒 nghĩa là gì?
秒 (danh từ) nghĩa là giây.
秒 đọc là gì?
秒 đọc là びょう (romaji: byō).