TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

秘(ひ)める

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ひめるhimeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 秘 bí

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 秘める

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to hide; to keep to oneself

Cách chia của 秘める

Thể lịch sự (ます)秘めます
Thể て秘めて
Quá khứ (た)秘めた
Phủ định (ない)秘めない
Khả năng秘められる
Ý chí (よう)秘めよう
Điều kiện (ば)秘めれば
Bị động秘められる
Sai khiến秘めさせる
Mệnh lệnh秘めろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.