科目
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khoa mục” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 科目
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (school) subject; curriculum; course
- Danh từ item; heading; entry
Cách viết khác: 課目
Câu ví dụ với 科目
- どの科目が一番好きですか。 Bạn thích môn học nào nhất?Tatoeba #200339
- 数学は彼の最も得意な科目です。 Toán học là môn anh ấy giỏi nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #143551
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.