科する
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 科する
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to inflict; to impose (a fine, etc.)
Cách chia của 科する
| Thể lịch sự (ます) | 科します |
| Thể て | 科して |
| Quá khứ (た) | 科した |
| Phủ định (ない) | 科さない |
| Ý chí (よう) | 科しよう |
| Điều kiện (ば) | 科すれば |
| Bị động | 科される |
| Sai khiến | 科させる |
| Mệnh lệnh | 科しろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 科する
- 1ドルの罰金を科せられた。 Tôi bị phạt một Đô-la.Tatoeba #235834
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).