TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

科(か)する

từ thông dụng
かするkasuru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 科 khoa

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 科する

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to inflict; to impose (a fine, etc.)

Cách chia của 科する

Thể lịch sự (ます)科します
Thể て科して
Quá khứ (た)科した
Phủ định (ない)科さない
Ý chí (よう)科しよう
Điều kiện (ば)科すれば
Bị động科される
Sai khiến科させる
Mệnh lệnh科しろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 科する

  • 1ドルの罰金を科せられた。 Tôi bị phạt một Đô-la.Tatoeba #235834

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.